鸞枝 luán zhī · loan chi Hán Việt: loan chi · Pinyin: luán zhī Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 枝 (chi)Pinyinluán zhīHán Việtloan chiCấu tạo鸞 + 枝 · loan + chi nghĩa thành phần: loan + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.栖息鸾凤的树枝。借指制作美琴的良木。 2.见"鸾枝花"。