鸞皇

luán huáng loan hoàng

Hán Việt: loan hoàng · Pinyin: luán huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (loan) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸾凰"; 鸾与凤。皆瑞鸟名。常用以比喻贤士淑女; 鸾凰配对。比喻夫妻或情侣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸾凰"。 2.鸾与凤。皆瑞鸟名。常用以比喻贤士淑女。 3.鸾凰配对。比喻夫妻或情侣。