鸞衾 luán qīn · loan khâm Hán Việt: loan khâm · Pinyin: luán qīn Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 衾 (khâm)Pinyinluán qīnHán Việtloan khâmCấu tạo鸞 + 衾 · loan + khâm nghĩa thành phần: loan + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绣有鸾凤花饰的衾被。Tân Hoa Tự Điển 1.绣有鸾凤花饰的衾被。