鸞降 luán jiàng · loan hàng Hán Việt: loan hàng · Pinyin: luán jiàng Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 降 (hàng)Pinyinluán jiàngHán Việtloan hàngCấu tạo鸞 + 降 · loan + hàng nghĩa thành phần: loan + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对公主生日的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对公主生日的敬称。