鸞龍

luán lóng loan long

Hán Việt: loan long · Pinyin: luán lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (loan) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸾与龙。比喻帝王; 比喻优秀人材; 妇女头饰名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸾与龙。比喻帝王。 2.比喻优秀人材。 3.妇女头饰名。