鴻業 hồng nghiệp Hán Việt: hồng nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 業 (nghiệp)Hán Việthồng nghiệpCấu tạo鴻 + 業 · hồng + nghiệp nghĩa thành phần: hồng + nghiệp Nghĩa EngCihui 鴻業 hóngyè n. achievements of a ruler