鴻儀 hồng nghi Hán Việt: hồng nghi Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 儀 (nghi)Hán Việthồng nghiCấu tạo鴻 + 儀 · hồng + nghi nghĩa thành phần: hồng + nghi Nghĩa EngCihui 鴻儀 hóngyí n. <court.> your distinguished demeanor