鴻儒 hóng rú · hồng nho Hán Việt: hồng nho · Pinyin: hóng rú Tổng quan học giả uyên thâm Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 儒 (nho)Pinyinhóng rúHán Việthồng nhoCấu tạo鴻 + 儒 · hồng + nho nghĩa thành phần: hồng + nho Nghĩa ViệtCihui học giả uyên thâmMainlandTân Hoa Tự Điển 学识渊博的学者。