鴻嗷 hồng ngao Hán Việt: hồng ngao Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 嗷 (ngao)Hán Việthồng ngaoCấu tạo鴻 + 嗷 · hồng + ngao nghĩa thành phần: hồng + ngao Nghĩa EngCihui 鴻嗷 óng'áo v. cry of hunger