鴻基

hồng cơ

Hán Việt: hồng cơ

Tổng quan

Hòn Gai

Cấu tạo: (hồng) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hòn Gai

Eng

  • Cihui 鴻基 óngjī n. foundation for a great undertaking