鴻寶 hồng bảo Hán Việt: hồng bảo Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 寶 (bảo)Hán Việthồng bảoCấu tạo鴻 + 寶 · hồng + bảo nghĩa thành phần: hồng + bảo Nghĩa EngCihui 鴻寶 óngbǎo n. Daoist emblems for immortality