鸿庆宫 hồng khánh cung Hán Việt: hồng khánh cung Tổng quan Cấu tạo: 鸿 (hồng) + 庆 (khánh) + 宫 (cung)Hán Việthồng khánh cungCấu tạo鸿 + 庆 + 宫 · hồng + khánh + cung nghĩa thành phần: hồng + khánh + cung