鴻案 hồng án Hán Việt: hồng án Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 案 (án)Hán Việthồng ánCấu tạo鴻 + 案 · hồng + án nghĩa thành phần: hồng + án Nghĩa EngCihui 鴻案 hóng'àn id. mutual respect between husband and wife