鴻洞 hồng đỗng Hán Việt: hồng đỗng Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 洞 (đỗng)Hán Việthồng đỗngCấu tạo鴻 + 洞 · hồng + đỗng nghĩa thành phần: hồng + đỗng Nghĩa EngCihui 鴻洞 óngdòng id. 1. vast and profound 2. limitless