鸿爪
hồng trảo
Hán Việt: hồng trảo · Pinyin: hóng zhǎo
Tổng quan
dấu chân chim hồng trên tuyết; vết tích quá khứ còn lưu lại
比喻往事的痕跡。參見「雪泥鴻爪」條。元.柳貫〈大雪戲詠〉詩:「踐跡嗔鴻爪,全生媿馬蹄。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dấu vết còn lại
- Google Alex v6 Dấu vết quá khứ
- VietPhrases vết tích quá khứ còn lưu lại
- Tần suất từ vết tích quá khứ còn lưu lại
- Biên soạn traces of the past M:²zhī
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻往事的痕跡。參見「雪泥鴻爪」條。元.柳貫〈大雪戲詠〉詩:「踐跡嗔鴻爪,全生媿馬蹄。」
Eng
- Cihui 鴻爪 óngzhǎo n. traces left over by past events; ►See also hóngzhuǎ
- Tần suất từ n. traces left over by past events, , ►See also hóngzhuǎ
Đức
- Handedict Spuren der Vergangenheit
- Handedict Spuren vergangener Ereignisse