鴻爪
hồng trảo
Hán Việt: hồng trảo · Pinyin: hóng zhǎo
Tổng quan
dấu chân chim hồng trên tuyết: vết tích quá khứ còn lưu lại
Nghĩa
Việt
- Cihui dấu chân chim hồng trên tuyết; vết tích quá khứ còn lưu lại。見〖雪泥鴻爪〗。
- Cihui dấu chân chim hồng trên tuyết: vết tích quá khứ còn lưu lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻往事的痕跡。參見「雪泥鴻爪」條。元.柳貫〈大雪戲詠〉詩:「踐跡嗔鴻爪,全生媿馬蹄。」
Eng
- Cihui 鴻爪 óngzhǎo n. traces left over by past events||►See also hóngzhuǎ