鴻藻 hồng tảo Hán Việt: hồng tảo Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 藻 (tảo)Hán Việthồng tảoCấu tạo鴻 + 藻 · hồng + tảo nghĩa thành phần: hồng + tảo Nghĩa EngCihui 鴻藻 hóngzǎo n. great piece of literature