鴻飛 hồng phi Hán Việt: hồng phi Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 飛 (phi)Hán Việthồng phiCấu tạo鴻 + 飛 · hồng + phi nghĩa thành phần: hồng + phi Nghĩa EngCihui 鴻飛 óngfēi* v. take off; spread one's wings