鵓鴣英

bó gū yīng bột cô anh

Hán Việt: bột cô anh · Pinyin: bó gū yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bột) + (cô) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒲公英的别称。见明李时珍《本草纲目.菜二.蒲公英》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒲公英的别称。见明李时珍《本草纲目.菜二.蒲公英》。