鵠企

gǔ qǐ hộc xí

Hán Việt: hộc xí · Pinyin: gǔ qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hộc) + (xí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如鹄企足引颈翘望。形容盼望殷切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如鹄企足引颈翘望。形容盼望殷切。

Eng

  • Cihui 鵠企 úqǐ v. expect; anticipate