鵠俟

gǔ qí hộc sĩ

Hán Việt: hộc sĩ · Pinyin: gǔ qí

Tổng quan

Cấu tạo: (hộc) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鹄俟"; 如鹄引颈翘首而待。形容盼望殷切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹄俟"。 2.如鹄引颈翘首而待。形容盼望殷切。