鵠候
hộc hậu
Hán Việt: hộc hậu · Pinyin: hú hòu
Tổng quan
cung kính chờ đợi | mong đợi 1. mong chờ; trông mong; trông đợi。盼望,等候。 2. kỳ vọng。期望,等待,恭候。
Nghĩa
Việt
- Cihui cung kính chờ đợi | mong đợi 1. mong chờ; trông mong; trông đợi。盼望,等候。 2. kỳ vọng。期望,等待,恭候。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 恭候、敬候。如:「鵠候大駕」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 直立等候;恭候。
- Tân Hoa Tự Điển 1.直立等候;恭候。
Eng
- CC-CEDICT to respectfully await|to look forward to
- Cihui to respectfully await; to look forward to