鵠殼 gǔ ké · hộc xác Hán Việt: hộc xác · Pinyin: gǔ ké Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 殼 (xác)Pinyingǔ kéHán Việthộc xácCấu tạo鵠 + 殼 · hộc + xác nghĩa thành phần: hộc + xác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鹄潯Tân Hoa Tự Điển 1.即鹄潯