鵠頭 gǔ tóu · hộc đầu Hán Việt: hộc đầu · Pinyin: gǔ tóu Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 頭 (đầu)Pinyingǔ tóuHán Việthộc đầuCấu tạo鵠 + 頭 · hộc + đầu nghĩa thành phần: hộc + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书体名; 指辟召贤士的诏书。因用鹄头体书写,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.书体名。 2.指辟召贤士的诏书。因用鹄头体书写,故称。