鵠恭 gǔ gōng · hộc cung Hán Việt: hộc cung · Pinyin: gǔ gōng Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 恭 (cung)Pinyingǔ gōngHán Việthộc cungCấu tạo鵠 + 恭 · hộc + cung nghĩa thành phần: hộc + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肃立恭敬。用作敬词。Tân Hoa Tự Điển 1.肃立恭敬。用作敬词。