鵠望
hộc vọng
Hán Việt: hộc vọng · Pinyin: gǔ wàng
Tổng quan
giương mắt nhìn: đứng mà nhìn/khoanh tay chờ
Nghĩa
Việt
- Cihui giương mắt nhìn: đứng mà nhìn/khoanh tay chờ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 直立而望,形容盼望等待。
Eng
- Cihui 鵠望 úwàng v. <wr.> eagerly look forward to