鵠瀉 gǔ xiè · hộc tả Hán Việt: hộc tả · Pinyin: gǔ xiè Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 瀉 (tả)Pinyingǔ xièHán Việthộc tảCấu tạo鵠 + 瀉 · hộc + tả nghĩa thành phần: hộc + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泽泻的别名。见明李时珍《本草纲目.草八.泽泻》。Tân Hoa Tự Điển 1.泽泻的别名。见明李时珍《本草纲目.草八.泽泻》。