鵠蓋

gǔ gài hộc cái

Hán Việt: hộc cái · Pinyin: gǔ gài

Tổng quan

Cấu tạo: (hộc) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车盖。形如飞鹄张翼,因称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车盖。形如飞鹄张翼,因称。