鵠眄 gǔ miǎn · hộc miện Hán Việt: hộc miện · Pinyin: gǔ miǎn Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 眄 (miện)Pinyingǔ miǎnHán Việthộc miệnCấu tạo鵠 + 眄 · hộc + miện nghĩa thành phần: hộc + miện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鹄盼"。