鵠磯

gǔ jī hộc ki

Hán Việt: hộc ki · Pinyin: gǔ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (hộc) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄鹄矶。在今武汉市蛇山西北,其上有黄鹤楼。鹄,通"鹤"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黄鹄矶。在今武汉市蛇山西北,其上有黄鹤楼。鹄,通"鹤"。