鵠立
hộc lập
Hán Việt: hộc lập · Pinyin: gǔ lì
Tổng quan
thẳng: thẳng đứng/dựng đứng/đứng thẳng
Nghĩa
Việt
- Cihui thẳng: thẳng đứng/dựng đứng/đứng thẳng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉直立瞻望~。
Eng
- Cihui 鵠立 húlì v. <wr.> 1. stand erect 2. stand on the outlook 3. impatiently await