鵠纓 gǔ yīng · hộc anh Hán Việt: hộc anh · Pinyin: gǔ yīng Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 纓 (anh)Pinyingǔ yīngHán Việthộc anhCấu tạo鵠 + 纓 · hộc + anh nghĩa thành phần: hộc + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色的革带。Tân Hoa Tự Điển 1.白色的革带。