鵠袍 gǔ páo · hộc bào Hán Việt: hộc bào · Pinyin: gǔ páo Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 袍 (bào)Pinyingǔ páoHán Việthộc bàoCấu tạo鵠 + 袍 · hộc + bào nghĩa thành phần: hộc + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白袍。古代应试士子所服。Tân Hoa Tự Điển 1.白袍。古代应试士子所服。