鵠酸

gǔ suān hộc toan

Hán Việt: hộc toan · Pinyin: gǔ suān

Tổng quan

Cấu tạo: (hộc) + (toan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用醋烹制的天鹅肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用醋烹制的天鹅肉。