鵠面

gǔ miàn hộc diện

Hán Việt: hộc diện · Pinyin: gǔ miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hộc) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 容颜枯瘦; 指容颜枯瘦的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.容颜枯瘦。 2.指容颜枯瘦的人。