鵝兒

é ér nga nhi

Hán Việt: nga nhi · Pinyin: é ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雏鹅; 指鹅黄酒; 鹅黄色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雏鹅。 2.指鹅黄酒。 3.鹅黄色。