鵝兒黃

é ér huáng nga nhi hoàng

Hán Việt: nga nhi hoàng · Pinyin: é ér huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (nhi) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鹅儿黄"; 鹅黄色; 指鹅黄酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹅儿黄"。 2.鹅黄色。 3.指鹅黄酒。