鵝包

é bāo nga bao

Hán Việt: nga bao · Pinyin: é bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (bao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹅额部的肉瘤。泛指突起之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹅额部的肉瘤。泛指突起之物。