鵝口

é kǒu nga khẩu

Hán Việt: nga khẩu · Pinyin: é kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即鹅口疮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即鹅口疮。