鵝頭

é tóu nga đầu

Hán Việt: nga đầu · Pinyin: é tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指痴人; 病名。指脚背丰隆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指痴人。 2.病名。指脚背丰隆。