鵝子 é zi · nga tử Hán Việt: nga tử · Pinyin: é zi Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 子 (tử)Pinyiné ziHán Việtnga tửCấu tạo鵝 + 子 · nga + tử nghĩa thành phần: nga + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鹅子"; 鹅蛋; 雏鹅;小鹅。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹅子"。 2.鹅蛋。 3.雏鹅;小鹅。