鵝帽

é mào nga mạo

Hán Việt: nga mạo · Pinyin: é mào

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鹅帽"; 鹅羽为饰的帽子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹅帽"。 2.鹅羽为饰的帽子。