鵝掌

é zhǎng nga chưởng

Hán Việt: nga chưởng · Pinyin: é zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹅的脚掌。为菜肴珍品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹅的脚掌。为菜肴珍品。

Eng

  • Cihui 鵝掌 zhǎng n. goose foot M:²zhī/¹duì