鵝步

é bù nga bộ

Hán Việt: nga bộ · Pinyin: é bù

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缓慢而斯文的步态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缓慢而斯文的步态。