鵝毳

é cuì nga thuế

Hán Việt: nga thuế · Pinyin: é cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹅绒;鹅毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹅绒;鹅毛。