鵝氄 é rǒng · nga nhũng Hán Việt: nga nhũng · Pinyin: é rǒng Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 氄 (nhũng)Pinyiné rǒngHán Việtnga nhũngCấu tạo鵝 + 氄 · nga + nhũng nghĩa thành phần: nga + nhũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小鹅的绒毛。Tân Hoa Tự Điển 1.小鹅的绒毛。