鵝溪 é xī · nga khê Hán Việt: nga khê · Pinyin: é xī Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 溪 (khê)Pinyiné xīHán Việtnga khêCấu tạo鵝 + 溪 · nga + khê nghĩa thành phần: nga + khê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.水名。 2.地名。在四川省盐亭县西北,以产绢著名。 3.见"鹅溪绢"。