鵝眼 é yǎn · nga nhãn Hán Việt: nga nhãn · Pinyin: é yǎn Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 眼 (nhãn)Pinyiné yǎnHán Việtnga nhãnCấu tạo鵝 + 眼 · nga + nhãn nghĩa thành phần: nga + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鹅眼钱"。EngCihui 鵝眼 yǎn n. <wr.> Song underweight cash