鵝眼錢 é yǎn qián · nga nhãn tiễn Hán Việt: nga nhãn tiễn · Pinyin: é yǎn qián Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 眼 (nhãn) + 錢 (tiễn)Pinyiné yǎn qiánHán Việtnga nhãn tiễnCấu tạo鵝 + 眼 + 錢 · nga + nhãn + tiễn nghĩa thành phần: nga + nhãn + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种劣质的钱。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种劣质的钱。