鵝研 é yán · nga nghiên Hán Việt: nga nghiên · Pinyin: é yán Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 研 (nghiên)Pinyiné yánHán Việtnga nghiênCấu tạo鵝 + 研 · nga + nghiên nghĩa thành phần: nga + nghiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹅状的砚台。Tân Hoa Tự Điển 1.鹅状的砚台。