鵝笙 é shēng · nga sanh Hán Việt: nga sanh · Pinyin: é shēng Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 笙 (sanh)Pinyiné shēngHán Việtnga sanhCấu tạo鵝 + 笙 · nga + sanh nghĩa thành phần: nga + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鹅笙"; 鹅管笙。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹅笙"。 2.鹅管笙。